Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ khác để biểu thị hành động xảy ra một cách không tự chủ được
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
cấm bất trú
Từng chữ
- 禁cấmcấm đoán (không cho phép); kiêng kị, tránh
- 不bấtkhông, chẳng
- 住trúở; thôi, dừng; còn đấy; lưu luyến
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa禁 trong từ này đọc là jīn (không phải jìn); cấu trúc 禁不住 + động từ/tính từ diễn tả cảm xúc hay hành động bùng phát tự nhiên không kìm được.
Câu ví dụ
- 看到那幅画,她禁不住流下了眼泪。
Nhìn thấy bức tranh đó, cô ấy không kìm được nước mắt.
- 他禁不住大笑起来。
Anh ấy không nhịn được, bật cười to.
- 我禁不住想起了故乡。
Tôi không kìm được, lại nhớ đến quê nhà.
- 面对如此美食,她禁不住多吃了几口。
Trước món ăn ngon như vậy, cô ấy không nhịn được mà ăn thêm vài miếng.
Kết hợp thường gặp
- 禁不住笑
không nhịn được cười
- 禁不住哭
không kìm được nước mắt
- 禁不住诱惑
không cưỡng lại được sự cám dỗ
- 禁不住回忆
không kìm được ký ức ùa về
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.