Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể là danh từ (tai họa) hoặc động từ (gây hại). Thường dùng cho các sự việc hoặc người gây ra hậu quả xấu.
Câu ví dụ
- 这场火灾造成了很大祸害
Đám cháy này gây ra tai họa rất lớn
- 他是个祸害
Anh ấy là một nguồn tai họa
- 祸害无穷
Tai họa khôn cùng
Kết hợp thường gặp
- 造成祸害
Gây ra tai họa
- 成为祸害
Trở thành tai họa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.