Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shén*huà

Nghĩa tiếng Việt

thần thoại, chuyện thần tiên; điều phi thực

Âm Hán Việt

thần thoại

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thần)

9 nét

Bộ: (lời nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho động từ như 创造 hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thần thoại

Từng chữ

  • thầnthần linh, thánh
  • thoạinói

Tầng từ vựng

Thần thoại (神话) là chuyện thần tiên, nhưng trong giao tiếp thường dùng ẩn dụ cho 'điều không tưởng'. Ví dụ: 创造神话 (tạo ra điều kỳ diệu). Lưu ý: 分辨 神话 (thần thoại) 与 童话 (truyện cổ tích trẻ em).

Câu ví dụ

  • 我喜欢读希腊神话。Wǒ xǐhuan dú Xīlà shénhuà. thanh 3
  • 这简直是神话。Zhè jiǎnzhí shì shénhuà. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 神话故事shénhuà gùshi thanh 2
  • 古代神话gǔdài shénhuà thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.