Từ vựng tiếng Trung
zǔ*mǔ

Nghĩa tiếng Việt

bà nội (mẹ của bố); tổ-mẫu trong Hán-Việt

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thần)

9 nét

Bộ: (mẹ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

祖母 chỉ bà nội (mẹ của bố), mang sắc thái trang trọng hơn 奶奶 (nǎi nai — cách gọi thân mật hàng ngày). 外祖母 là bà ngoại (formal), còn 姥姥/外婆 là bà ngoại (thân mật, theo vùng miền).

Câu ví dụ

  • 我祖母今年八十岁了Wǒ zǔmǔ jīnnián bāshí suì le thanh 3

    Bà nội tôi năm nay tám mươi tuổi rồi

  • 她每个周末都去看望祖母Tā měi gè zhōumò dōu qù kànwàng zǔmǔ thanh 1

    Cô ấy mỗi cuối tuần đều đi thăm bà nội

  • 祖母做的饺子是最好吃的Zǔmǔ zuò de jiǎozi shì zuì hào chī de thanh 3

    Bánh sủi cảo bà nội làm ngon nhất

  • 他从祖母那里学到了很多传统手艺Tā cóng zǔmǔ nàlǐ xuédào le hěn duō chuántǒng shǒuyì thanh 1

    Anh ấy học được nhiều nghề truyền thống từ bà nội

Kết hợp thường gặp

  • 外祖母wàizǔmǔ thanh 4

    bà ngoại (mẹ của mẹ)

  • 曾祖母zēngzǔmǔ thanh 1

    cụ nội (bà của ông bà)

  • 祖母级zǔmǔ jí thanh 3

    cấp độ bà nội (ẩn dụ: rất già/có kinh nghiệm)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.