Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 评论 (bình luận — có thể là ý kiến cá nhân) và 社评 (xã bình — tương đương, dùng nhiều ở Đài Loan và Hong Kong).
Câu ví dụ
- 这家报纸今天发表了一篇关于环保的社论。
Tờ báo này hôm nay đăng một bài xã luận về bảo vệ môi trường.
- 社论代表了报社的官方立场。
Bài xã luận đại diện cho lập trường chính thức của tòa soạn báo.
- 编辑部讨论后才写出这篇社论。
Sau khi ban biên tập thảo luận mới viết ra bài xã luận này.
- 这篇社论引起了广泛的社会讨论。
Bài xã luận này gây ra cuộc thảo luận xã hội rộng rãi.
Kết hợp thường gặp
- 发表社论
đăng bài xã luận
- 社论版
trang xã luận của báo
- 社论文章
bài viết xã luận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.