Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ các loại thẻ có dải từ dùng để thanh toán hoặc mở cửa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
từ ca
Từng chữ
- 磁từtừ tính, từ trường, nam châm
- 卡cagiữ lại, ngăn chặn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho thẻ ngân hàng, thẻ tính tiền, thẻ cửa. Phân biệt 磁卡 (thẻ từ - cũ) vs 芯片卡 (thẻ chip - mới).
Câu ví dụ
- 刷磁卡
Quẹt thẻ từ
- 银行卡是磁卡
Thẻ ngân hàng là thẻ từ
- 这张磁卡坏了
Thẻ từ này hỏng
- 使用磁卡
Dùng thẻ từ
Kết hợp thường gặp
- 银行卡
thẻ ngân hàng
- 磁卡读卡器
máy đọc thẻ từ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.