Từ vựng tiếng Trung
shuò*guǒ

Nghĩa tiếng Việt

Thạc quả — thành quả lớn lao, kết quả xuất sắc đáng tự hào; cũng có thể dùng theo nghĩa đen là trái cây to. Thường dùng ẩn dụ chỉ thành tựu.

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

14 nét

Bộ: (cây)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phần lớn dùng ẩn dụ; 硕果累累 là thành ngữ rất phổ biến chỉ kết quả phong phú; 硕果仅存 chỉ thứ còn sót lại quý hiếm.

Câu ví dụ

  • 这次科研项目取得了硕果。Zhè cì kēyán xiàngmù qǔdé le shuòguǒ. thanh 4

    Dự án nghiên cứu khoa học lần này đạt được thành quả lớn.

  • 他的学术生涯硕果累累。Tā de xuéshù shēngyá shuòguǒ lěilěi. thanh 1

    Sự nghiệp học thuật của ông kết quả dồi dào.

  • 经过多年努力,终于结出了硕果。Jīngguò duō nián nǔlì, zhōngyú jiē chū le shuòguǒ. thanh 1

    Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng đã đơm hoa kết trái lớn.

  • 这项改革的硕果已经显现。Zhè xiàng gǎigé de shuòguǒ yǐjīng xiǎnxiàn. thanh 4

    Thành quả của cuộc cải cách này đã bắt đầu hiện rõ.

Kết hợp thường gặp

  • 硕果累累shuòguǒ lěilěi thanh 4

    thành quả dồi dào, kết quả phong phú

  • 取得硕果qǔdé shuòguǒ thanh 3

    đạt được thành quả lớn

  • 硕果仅存shuòguǒ jǐn cún thanh 4

    thành quả hiếm hoi còn sót lại (thành ngữ)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.