Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ như kết ra hoặc đạt được để chỉ thành tựu to lớn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thạc quả
Từng chữ
- 硕thạcto lớn
- 果quảquả, trái; quả nhiên; kết quả; nếu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhần lớn dùng ẩn dụ; 硕果累累 là thành ngữ rất phổ biến chỉ kết quả phong phú; 硕果仅存 chỉ thứ còn sót lại quý hiếm.
Câu ví dụ
- 这次科研项目取得了硕果。
Dự án nghiên cứu khoa học lần này đạt được thành quả lớn.
- 他的学术生涯硕果累累。
Sự nghiệp học thuật của ông kết quả dồi dào.
- 经过多年努力,终于结出了硕果。
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng đã đơm hoa kết trái lớn.
- 这项改革的硕果已经显现。
Thành quả của cuộc cải cách này đã bắt đầu hiện rõ.
Kết hợp thường gặp
- 硕果累累
thành quả dồi dào, kết quả phong phú
- 取得硕果
đạt được thành quả lớn
- 硕果仅存
thành quả hiếm hoi còn sót lại (thành ngữ)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.