Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhần lớn dùng ẩn dụ; 硕果累累 là thành ngữ rất phổ biến chỉ kết quả phong phú; 硕果仅存 chỉ thứ còn sót lại quý hiếm.
Câu ví dụ
- 这次科研项目取得了硕果。
Dự án nghiên cứu khoa học lần này đạt được thành quả lớn.
- 他的学术生涯硕果累累。
Sự nghiệp học thuật của ông kết quả dồi dào.
- 经过多年努力,终于结出了硕果。
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng đã đơm hoa kết trái lớn.
- 这项改革的硕果已经显现。
Thành quả của cuộc cải cách này đã bắt đầu hiện rõ.
Kết hợp thường gặp
- 硕果累累
thành quả dồi dào, kết quả phong phú
- 取得硕果
đạt được thành quả lớn
- 硕果仅存
thành quả hiếm hoi còn sót lại (thành ngữ)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.