Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ mang tân ngữ trực tiếp là các danh từ như mật mã, vụ án, câu đố hoặc tình thế khó khăn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phá giải
Từng chữ
- 破phárách nát; phá vỡ, bổ ra
- 解giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 「giải thích」 không chính xác — 破解 nhấn mạnh việc phá vỡ rào cản (mật mã, bí ẩn), không phải chỉ giải thích; 解释 mới là 「giải thích」.
Câu ví dụ
- 黑客成功破解了系统的密码。
Hacker đã bẻ khóa thành công mật khẩu của hệ thống.
- 侦探终于破解了这个谜案。
Thám tử cuối cùng đã giải mã được vụ án bí ẩn này.
- 这项技术可以破解加密信息。
Công nghệ này có thể bẻ khóa thông tin mã hóa.
- 科学家正努力破解这种疾病的成因。
Các nhà khoa học đang nỗ lực giải mã nguyên nhân của căn bệnh này.
Kết hợp thường gặp
- 破解密码
bẻ khóa mật khẩu
- 破解谜团
giải mã bí ẩn
- 破解难题
phá giải vấn đề khó
- 破解加密
bẻ khóa mã hóa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.