Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 「giải thích」 không chính xác — 破解 nhấn mạnh việc phá vỡ rào cản (mật mã, bí ẩn), không phải chỉ giải thích; 解释 mới là 「giải thích」.
Câu ví dụ
- 黑客成功破解了系统的密码。
Hacker đã bẻ khóa thành công mật khẩu của hệ thống.
- 侦探终于破解了这个谜案。
Thám tử cuối cùng đã giải mã được vụ án bí ẩn này.
- 这项技术可以破解加密信息。
Công nghệ này có thể bẻ khóa thông tin mã hóa.
- 科学家正努力破解这种疾病的成因。
Các nhà khoa học đang nỗ lực giải mã nguyên nhân của căn bệnh này.
Kết hợp thường gặp
- 破解密码
bẻ khóa mật khẩu
- 破解谜团
giải mã bí ẩn
- 破解难题
phá giải vấn đề khó
- 破解加密
bẻ khóa mã hóa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.