Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ pháp lý, chỉ việc giải quyết vụ án. '破案率' là tỷ lệ vụ án được giải quyết.
Câu ví dụ
- 警察破案了
Cảnh sát đã phá án
- 快速破案
Phá án nhanh chóng
- 这个案子很难破案
Vụ án này rất khó phá
- 协助破案
Hỗ trợ phá án
- 破案率
Tỷ lệ phá án
Kết hợp thường gặp
- 成功破案
phá án thành công
- 难以破案
khó phá án
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.