Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ trạng thái vật lý; 破旧立新 là thành ngữ mang nghĩa cải cách, loại bỏ cái lỗi thời để xây dựng cái mới.
Câu ví dụ
- 他住在一间破旧的小屋里。
Anh ấy sống trong một căn lều cũ kỹ tả tơi.
- 这条街上有很多破旧的建筑。
Con phố này có rất nhiều công trình cũ kỹ xuống cấp.
- 他穿着一件破旧的外套。
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác rách nát cũ kỹ.
- 这本书已经破旧不堪,页面都脱落了。
Cuốn sách này đã cũ kỹ rách nát đến mức các trang rơi hết rồi.
Kết hợp thường gặp
- 破旧不堪
cũ kỹ rách nát không thể dùng được
- 破旧的房屋
nhà cửa cũ kỹ tả tơi
- 破旧立新
phá bỏ cái cũ, xây dựng cái mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.