Từ vựng tiếng Trung
pò*jiù

Nghĩa tiếng Việt

Phá cựu — cũ kỹ, tả tơi, rách nát do thời gian và hư hao. Diễn tả vật dụng hoặc nơi chốn bị xuống cấp trầm trọng.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

10 nét

Bộ: (cối)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tính từ chỉ trạng thái vật lý; 破旧立新 là thành ngữ mang nghĩa cải cách, loại bỏ cái lỗi thời để xây dựng cái mới.

Câu ví dụ

  • 他住在一间破旧的小屋里。Tā zhù zài yī jiān pòjiù de xiǎo wū lǐ. thanh 1

    Anh ấy sống trong một căn lều cũ kỹ tả tơi.

  • 这条街上有很多破旧的建筑。Zhè tiáo jiē shàng yǒu hěn duō pòjiù de jiànzhú. thanh 4

    Con phố này có rất nhiều công trình cũ kỹ xuống cấp.

  • 他穿着一件破旧的外套。Tā chuānzhe yī jiàn pòjiù de wàitào. thanh 1

    Anh ấy mặc một chiếc áo khoác rách nát cũ kỹ.

  • 这本书已经破旧不堪,页面都脱落了。Zhè běn shū yǐjīng pòjiù bùkān, yèmiàn dōu tuōluò le. thanh 4

    Cuốn sách này đã cũ kỹ rách nát đến mức các trang rơi hết rồi.

Kết hợp thường gặp

  • 破旧不堪pòjiù bùkān thanh 4

    cũ kỹ rách nát không thể dùng được

  • 破旧的房屋pòjiù de fángwū thanh 4

    nhà cửa cũ kỹ tả tơi

  • 破旧立新pòjiù lì xīn thanh 4

    phá bỏ cái cũ, xây dựng cái mới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.