Từ vựng tiếng Trung
shā*táng

Nghĩa tiếng Việt

đường cát, đường trắng

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

9 nét

Bộ: (gạo)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong làm bánh, pha chế—loại đường trắng hạt.

Câu ví dụ

  • 请加一点砂糖Qǐng jiā yīdiǎn shātáng thanh 3

    Làm ơn thêm一点 đường cát

  • 咖啡里放砂糖Kāfēi lǐ fàng shātáng thanh 1

    Đường cát trong cà phê

  • 白砂糖bái shātáng thanh 2

    đường cát trắng

  • 这种砂糖很甜Zhè zhǒng shātáng hěn tián thanh 4

    Loại đường cát này rất ngọt

Kết hợp thường gặp

  • 红糖hóngtáng thanh 2

    đường nâu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.