Từ vựng tiếng Trung
kuàng*cáng

Nghĩa tiếng Việt

tài nguyên khoáng sản, kho báu dưới lòng đất

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

8 nét

Bộ: (cỏ)

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong bối cảnh kinh tế, địa lý để nói về tài nguyên thiên nhiên dưới lòng đất.

Câu ví dụ

  • 丰富的矿藏Fēngfù de kuàngcáng thanh 1

    Tài nguyên khoáng sản phong phú

  • 开发矿藏Kāifā kuàngcáng thanh 1

    Khai thác khoáng sản

  • 石油矿藏Shíyóu kuàngcáng thanh 2

    Khoáng sản dầu mỏ

  • 这个地区矿藏丰富Zhège dìqū kuàngcáng fēngfù thanh 4

    Vùng này có nhiều tài nguyên khoáng sản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.