Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như khai thác, phát hiện hoặc điều tra
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khoáng tàng
Từng chữ
- 矿khoángquặng, khoáng sản
- 藏tàngchứa, trữ; giấu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh kinh tế, địa lý để nói về tài nguyên thiên nhiên dưới lòng đất.
Câu ví dụ
- 丰富的矿藏
Tài nguyên khoáng sản phong phú
- 开发矿藏
Khai thác khoáng sản
- 石油矿藏
Khoáng sản dầu mỏ
- 这个地区矿藏丰富
Vùng này có nhiều tài nguyên khoáng sản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.