Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ khoảng thời gian ngắn, đối lập với '长期' (dài hạn).
Câu ví dụ
- 这是一个短期计划。
Đây là một kế hoạch ngắn hạn.
- 我们需要短期解决办法。
Chúng ta cần giải pháp ngắn hạn.
- 短期来看,这个方法有效。
Về mặt ngắn hạn, phương pháp này có hiệu.
Kết hợp thường gặp
- 短期内
trong thời gian ngắn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.