Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như hành vi, tư thế, thị lực
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kiểu chính
Từng chữ
- 矫kiểunắn thẳng ra
- 正chínhgiữa; chính, ngay thẳng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong y tế (chữa tật) hoặc giáo dục/pháp lý (sửa lỗi).
Câu ví dụ
- 需要矫正牙齿
Cần niềng răng
- 矫正错误的行为
Sửa hành vi sai lầm
- 视力矫正
Khắc phục tật khúc xạ
Kết hợp thường gặp
- 矫正视力
khắc phục tật khúc xạ
- 矫正牙齿
niềng răng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.