Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jīnchí

Nghĩa tiếng Việt

trang trọng, nghiêm túc hoặc dè dặt, giữ kẽ

Âm Hán Việt

căng, quan trì

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xà mâu (binh khí))

9 nét

Bộ: (cái tay)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả thái độ hoặc phong thái của một người trong giao tiếp

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

căng, quan trì

Từng chữ

  • căng, quankhoe khoang
  • trìcầm, giữ, nắm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他第一次上台发言,显得有点儿矜持。Tā dì yī cì shàngtái fāyán, xiǎnde yǒudiǎnr jīnchí thanh 1

    Lần đầu lên sân khấu phát biểu, anh ấy tỏ ra hơi dè dặt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.