Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
máo*dùn

Nghĩa tiếng Việt

mâu thuẫn

Âm Hán Việt

mâu thuẫn

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mâu (cái giáo))

5 nét

Bộ: (mục (mắt))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Có thể làm danh từ chỉ sự xung đột hoặc làm tính từ đứng sau các phó từ chỉ mức độ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

mâu thuẫn

Từng chữ

  • mâuxà mâu (binh khí)
  • thuẫncái khiên, cái mộc; thanh gỗ ngang ở lan can

Tầng từ vựng

Thứ nhất là mâu thuẫn, sự xung đột (quan điểm, lợi ích). Thứ hai là tự mâu thuẫn. Thành ngữ 自相矛盾 (tự nói mâu thuẫn với chính mình) xuất phát từ câu chuyện cổ về người buôn giáo và khiên. Trong triết học, 矛盾 chỉ sự đối lập thống nhất.

Câu ví dụ

  • 他们的观点有很大的矛盾Tāmen de guāndiǎn yǒu hěn dà de máodùn thanh 1
  • 这自相矛盾的说法不能让人信服Zhè zìxiāng máodùn de shuōfǎ bùnéng ràng rén xìnfú thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 自相矛盾
  • 矛盾心理
  • 产生矛盾
  • 解决矛盾

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.