Từ vựng tiếng Trung
shuì

Nghĩa tiếng Việt

ngủ

1 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Động từ chỉ hành động ngủ. Trong giao tiếp, 我睡了 có thể là tôi đi ngủ đây (lời chia tay) hoặc tôi đã ngủ rồi (báo cáo). 睡着 (ngủ say/ngủ được) diễn tả đã đi vào giấc ngủ. 午睡 là ngủ trưa. Phân biệt với 睡觉 thiên về hành động đi ngủ, 睡 thiên về trạng thái.

Câu ví dụ

  • thanh 3shuì thanh 4le thanh 5

    Tôi ngủ rồi/tôi đi ngủ đây

  • thanh 1zài thanh 4shuì thanh 4

    Anh ấy đang ngủ

  • Zǎo thanh 3diǎn thanh 3shuì thanh 4

    ngủ sớm một chút

  • Shuì thanh 4de thanh 5hǎo thanh 3ma thanh 5

    ngủ ngon không

  • 睡了多久Shuì le duōjiǔ thanh 4

    đã ngủ bao lâu

Kết hợp thường gặp

  • 睡觉shuìjiào thanh 4

    đi ngủ

  • shuì thanh 4le thanh 5

    đã ngủ/đi ngủ

  • shuì thanh 4zháo thanh 2

    ngủ được, ngủ Say

  • thanh 3shuì thanh 4

    ngủ trưa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.