Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa看台 đặc trưng cho sân thể thao và đấu trường; 观众席 (khán giả tịch) rộng hơn, dùng cho cả nhà hát, hội trường.
Câu ví dụ
- 球迷们在看台上为球队加油助威。
Các cổ động viên trên khán đài cổ vũ cho đội bóng.
- 看台上坐满了观众,气氛非常热烈。
Khán đài chật ních khán giả, không khí vô cùng sôi động.
- 主看台的座位已经全部售罄。
Ghế ngồi ở khán đài chính đã bán hết toàn bộ.
- 运动员向看台上的观众挥手致意。
Vận động viên vẫy tay chào khán giả trên khán đài.
Kết hợp thường gặp
- 主看台
khán đài chính
- 看台座位
ghế ngồi khán đài
- 坐满看台
khán đài chật kín người
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.