Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ địa điểm trong sân vận động hoặc nhà thi đấu, thường làm tân ngữ sau giới từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khán đài
Từng chữ
- 看khánxem, nhìn; đọc
- 台đàicái bàn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa看台 đặc trưng cho sân thể thao và đấu trường; 观众席 (khán giả tịch) rộng hơn, dùng cho cả nhà hát, hội trường.
Câu ví dụ
- 球迷们在看台上为球队加油助威。
Các cổ động viên trên khán đài cổ vũ cho đội bóng.
- 看台上坐满了观众,气氛非常热烈。
Khán đài chật ních khán giả, không khí vô cùng sôi động.
- 主看台的座位已经全部售罄。
Ghế ngồi ở khán đài chính đã bán hết toàn bộ.
- 运动员向看台上的观众挥手致意。
Vận động viên vẫy tay chào khán giả trên khán đài.
Kết hợp thường gặp
- 主看台
khán đài chính
- 看台座位
ghế ngồi khán đài
- 坐满看台
khán đài chật kín người
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.