Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zhídèngdèng

Nghĩa tiếng Việt

nhìn trân trân, nhìn đờ đẫn

Âm Hán Việt

trực trừng trừng

3 chữ42 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

8 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

17 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả ánh mắt nhìn chằm chằm một cách vô hồn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

trực trừng trừng

Từng chữ

  • trựcthẳng
  • trừnggiương mắt, trợn mắt
  • trừnggiương mắt, trợn mắt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他直瞪瞪地望着地面。Tā zhídèngdèng de wàngzhe dìmiàn thanh 1

    Anh ấy nhìn trân trân xuống mặt đất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.