Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ trong toán học hoặc kỹ thuật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trực kính
Từng chữ
- 直trựcthẳng
- 径kínhđường tắt, lối tắt; thẳng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'trực kính'. Thuật ngữ hình học: đường thẳng đi qua tâm của hình tròn, nối hai điểm trên chu vi.
Câu ví dụ
- 这个圆的直径是十厘米
Đường kính hình tròn này là 10 cm.
- 测量管道直径
Đo đường kính ống.
- 树干直径大约三十厘米
Đường kính thân cây khoảng 30 cm.
- 这台望远镜直径两米
Kính thiên văn này có đường kính 2 mét.
- 直径越大,视野越广
Đường kính càng lớn, tầm nhìn càng rộng.
Kết hợp thường gặp
- 直径约
đường kính khoảng
- 测量直径
đo đường kính
- 半直径
bán kính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.