Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong các câu khách sáo, cảm ơn như cảm tạ thịnh tình của đối phương
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thịnh tình
Từng chữ
- 盛thịnhcó nhiều, đầy đủ
- 情tìnhtình cảm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu thành ngữ 盛情难却 (thịnh tình nan khước) rất hay dùng khi nhã nhặn nhận lời mời hoặc quà; mang sắc thái lịch sự, trang trọng.
Câu ví dụ
- 感谢您的盛情款待,让我宾至如归。
Cảm ơn sự tiếp đãi nồng hậu của quý vị, khiến tôi cảm thấy như ở nhà.
- 盛情难却,我只好接受了邀请。
Thịnh tình khó từ chối, tôi đành nhận lời mời.
- 主人的盛情令所有客人都很感动。
Lòng hiếu khách nồng hậu của chủ nhà khiến tất cả khách đều cảm động.
- 我们以盛情欢迎远道而来的朋友。
Chúng tôi nồng nhiệt chào đón những người bạn từ phương xa.
Kết hợp thường gặp
- 盛情款待
tiếp đãi nồng hậu
- 盛情难却
thịnh tình khó từ chối
- 盛情邀请
lời mời nồng nhiệt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.