Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu thành ngữ 盛情难却 (thịnh tình nan khước) rất hay dùng khi nhã nhặn nhận lời mời hoặc quà; mang sắc thái lịch sự, trang trọng.
Câu ví dụ
- 感谢您的盛情款待,让我宾至如归。
Cảm ơn sự tiếp đãi nồng hậu của quý vị, khiến tôi cảm thấy như ở nhà.
- 盛情难却,我只好接受了邀请。
Thịnh tình khó từ chối, tôi đành nhận lời mời.
- 主人的盛情令所有客人都很感动。
Lòng hiếu khách nồng hậu của chủ nhà khiến tất cả khách đều cảm động.
- 我们以盛情欢迎远道而来的朋友。
Chúng tôi nồng nhiệt chào đón những người bạn từ phương xa.
Kết hợp thường gặp
- 盛情款待
tiếp đãi nồng hậu
- 盛情难却
thịnh tình khó từ chối
- 盛情邀请
lời mời nồng nhiệt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.