Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ pháp lý, trang trọng hơn '偷' (trộm).
Câu ví dụ
- 他因盗窃被判刑
Anh ấy bị kết án vì trộm cắp
- 盗窃财物是犯罪
Trộm cắp tài sản là tội phạm
- 防范盗窃
Phòng chống trộm cắp
Kết hợp thường gặp
- 盗窃罪
Tội trộm cắp
- 盗窃财物
Trộm cắp tài sản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.