Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các danh từ khác như 商店 (cửa hàng) hoặc 公司 (công ty) để tạo thành cụm danh từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bách hóa
Từng chữ
- 百bách trăm; bách; một trăm; số 100; mười lần mười
- 货hóatiền tệ; hàng hoá
Tầng từ vựng
Hàng hóa đa dạng. Phổ biến trong 百货公司 (cửa hàng bách hóa – đại siêu thị truyền thống).
Câu ví dụ
- 我们去百货商店购物吧。
- 这家百货商场很受欢迎。
Kết hợp thường gặp
- 百货商店
- 百货公司
- 日用百货
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.