Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc định ngữ để chỉ nhóm đối tượng lao động trí óc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bạch lĩnh
Từng chữ
- 白bạchtrắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công
- 领lĩnhcổ áo; lĩnh, nhận
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa白领 đối lập với 蓝领 (lánlǐng — blue-collar, công nhân). Mang hàm ý người có học vấn, làm việc trong môi trường văn phòng. Trong tiếng Việt tương đương 'cổ cồn trắng' hoặc 'nhân viên văn phòng'.
Câu ví dụ
- 她是一名白领,在外资公司工作
Cô ấy là nhân viên văn phòng, làm việc tại công ty nước ngoài
- 白领一族的压力越来越大
Áp lực của tầng lớp nhân viên văn phòng ngày càng lớn
- 很多白领每天工作超过十小时
Nhiều nhân viên văn phòng mỗi ngày làm việc hơn mười tiếng
- 白领和蓝领的收入差距在缩小
Khoảng cách thu nhập giữa nhân viên văn phòng và công nhân đang thu hẹp
Kết hợp thường gặp
- 白领阶层
tầng lớp nhân viên văn phòng
- 白领一族
cộng đồng nhân viên văn phòng
- 蓝领
công nhân lao động chân tay (cổ xanh)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.