Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa白领 đối lập với 蓝领 (lánlǐng — blue-collar, công nhân). Mang hàm ý người có học vấn, làm việc trong môi trường văn phòng. Trong tiếng Việt tương đương 'cổ cồn trắng' hoặc 'nhân viên văn phòng'.
Câu ví dụ
- 她是一名白领,在外资公司工作
Cô ấy là nhân viên văn phòng, làm việc tại công ty nước ngoài
- 白领一族的压力越来越大
Áp lực của tầng lớp nhân viên văn phòng ngày càng lớn
- 很多白领每天工作超过十小时
Nhiều nhân viên văn phòng mỗi ngày làm việc hơn mười tiếng
- 白领和蓝领的收入差距在缩小
Khoảng cách thu nhập giữa nhân viên văn phòng và công nhân đang thu hẹp
Kết hợp thường gặp
- 白领阶层
tầng lớp nhân viên văn phòng
- 白领一族
cộng đồng nhân viên văn phòng
- 蓝领
công nhân lao động chân tay (cổ xanh)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.