Từ vựng tiếng Trung
bái*lǐng

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên văn phòng, người lao động trí óc (bạch lãnh — cổ áo trắng)

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (màu trắng)

5 nét

Bộ: (trang, đầu)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

白领 đối lập với 蓝领 (lánlǐng — blue-collar, công nhân). Mang hàm ý người có học vấn, làm việc trong môi trường văn phòng. Trong tiếng Việt tương đương 'cổ cồn trắng' hoặc 'nhân viên văn phòng'.

Câu ví dụ

  • 她是一名白领,在外资公司工作Tā shì yī míng báilǐng, zài wàizī gōngsī gōngzuò thanh 1

    Cô ấy là nhân viên văn phòng, làm việc tại công ty nước ngoài

  • 白领一族的压力越来越大Báilǐng yī zú de yālì yuè lái yuè dà thanh 2

    Áp lực của tầng lớp nhân viên văn phòng ngày càng lớn

  • 很多白领每天工作超过十小时Hěn duō báilǐng měitiān gōngzuò chāoguò shí xiǎoshí thanh 3

    Nhiều nhân viên văn phòng mỗi ngày làm việc hơn mười tiếng

  • 白领和蓝领的收入差距在缩小Báilǐng hé lánlǐng de shōurù chājù zài suōxiǎo thanh 2

    Khoảng cách thu nhập giữa nhân viên văn phòng và công nhân đang thu hẹp

Kết hợp thường gặp

  • 白领阶层báilǐng jiēcéng thanh 2

    tầng lớp nhân viên văn phòng

  • 白领一族báilǐng yī zú thanh 2

    cộng đồng nhân viên văn phòng

  • 蓝领lánlǐng thanh 2

    công nhân lao động chân tay (cổ xanh)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.