Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
tān*huàn

Nghĩa tiếng Việt

tê liệt, liệt (mất khả năng vận động/hệ thống ngừng hoạt động)

Âm Hán Việt

than hoán

2 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh tật, ốm đau)

16 nét

Bộ: (bệnh tật, ốm đau)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Dùng cho cơ thể bị liệt hoặc nghĩa bóng chỉ hệ thống, giao thông bị tê liệt

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

than hoán

Từng chữ

  • thanchân tay tê liệt
  • hoántê dại

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 他因病瘫痪Tā yīn bìng tānhuàn thanh 1

    Anh ấy bị tê liệt do bệnh

  • 交通瘫痪了Jiāotōng tānhuàn le thanh 1

    Giao thông bị tê liệt

  • 系统瘫痪无法工作Xìtǒng tānhuàn wúfǎ gōngzuò thanh 4

    Hệ thống tê liệt không thể hoạt động

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.