Từ vựng tiếng Trung
tān*huàn

Nghĩa tiếng Việt

tê liệt, liệt (mất khả năng vận động/hệ thống ngừng hoạt động)

2 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh tật, ốm đau)

16 nét

Bộ: (bệnh tật, ốm đau)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 他因病瘫痪Tā yīn bìng tānhuàn thanh 1

    Anh ấy bị tê liệt do bệnh

  • 交通瘫痪了Jiāotōng tānhuàn le thanh 1

    Giao thông bị tê liệt

  • 系统瘫痪无法工作Xìtǒng tānhuàn wúfǎ gōngzuò thanh 4

    Hệ thống tê liệt không thể hoạt động

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.