Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa痴心 có thể tích cực (một lòng chung thủy) hoặc tiêu cực (mù quáng không thực tế); existingMeaning 「hão vọng」chỉ đúng khi dùng với 妄想 (痴心妄想), không phải nghĩa gốc của 痴心.
Câu ví dụ
- 她对他的痴心令所有人动容。
Tấm lòng si mê của cô với anh ấy khiến tất cả mọi người xúc động.
- 痴心妄想,他不可能回来了。
Đó chỉ là ảo tưởng si mê, anh ta không thể quay lại được nữa.
- 他一片痴心地追求她,却始终没有结果。
Anh ấy si mê theo đuổi cô nhưng cuối cùng vẫn không có kết quả.
- 痴心地等待一个不可能实现的梦想。
Si mê chờ đợi một giấc mơ không thể nào thành hiện thực.
Kết hợp thường gặp
- 痴心妄想
ảo tưởng si mê, mơ hão huyền
- 一片痴心
một lòng si mê
- 痴心不改
lòng si mê không đổi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.