Từ vựng tiếng Trung
chī*xīn

Nghĩa tiếng Việt

Si tâm — lòng si mê mù quáng; sự mong muốn hoặc yêu thương một cách mãnh liệt đến mức không tỉnh táo, thường không thực tế.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh)

13 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

痴心 có thể tích cực (một lòng chung thủy) hoặc tiêu cực (mù quáng không thực tế); existingMeaning 「hão vọng」chỉ đúng khi dùng với 妄想 (痴心妄想), không phải nghĩa gốc của 痴心.

Câu ví dụ

  • 她对他的痴心令所有人动容。Tā duì tā de chīxīn lìng suǒyǒu rén dòngróng. thanh 1

    Tấm lòng si mê của cô với anh ấy khiến tất cả mọi người xúc động.

  • 痴心妄想,他不可能回来了。Chīxīn wàngxiǎng, tā bù kěnéng huílái le. thanh 1

    Đó chỉ là ảo tưởng si mê, anh ta không thể quay lại được nữa.

  • 他一片痴心地追求她,却始终没有结果。Tā yīpiàn chīxīn de zhuīqiú tā, quē shǐzhōng méiyǒu jiéguǒ. thanh 1

    Anh ấy si mê theo đuổi cô nhưng cuối cùng vẫn không có kết quả.

  • 痴心地等待一个不可能实现的梦想。Chīxīn de děngdài yīgè bù kěnéng shíxiàn de mèngxiǎng. thanh 1

    Si mê chờ đợi một giấc mơ không thể nào thành hiện thực.

Kết hợp thường gặp

  • 痴心妄想chīxīn wàngxiǎng thanh 1

    ảo tưởng si mê, mơ hão huyền

  • 一片痴心yīpiàn chīxīn thanh 1

    một lòng si mê

  • 痴心不改chīxīn bù gǎi thanh 1

    lòng si mê không đổi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.