Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ hoặc tính từ bổ nghĩa cho hành động yêu đương mù quáng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
si tâm
Từng chữ
- 痴singây ngô, ngớ ngẩn, bị điên; si, mê
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa痴心 có thể tích cực (một lòng chung thủy) hoặc tiêu cực (mù quáng không thực tế); existingMeaning 「hão vọng」chỉ đúng khi dùng với 妄想 (痴心妄想), không phải nghĩa gốc của 痴心.
Câu ví dụ
- 她对他的痴心令所有人动容。
Tấm lòng si mê của cô với anh ấy khiến tất cả mọi người xúc động.
- 痴心妄想,他不可能回来了。
Đó chỉ là ảo tưởng si mê, anh ta không thể quay lại được nữa.
- 他一片痴心地追求她,却始终没有结果。
Anh ấy si mê theo đuổi cô nhưng cuối cùng vẫn không có kết quả.
- 痴心地等待一个不可能实现的梦想。
Si mê chờ đợi một giấc mơ không thể nào thành hiện thực.
Kết hợp thường gặp
- 痴心妄想
ảo tưởng si mê, mơ hão huyền
- 一片痴心
một lòng si mê
- 痴心不改
lòng si mê không đổi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.