Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả trạng thái ngớ ngẩn hoặc làm danh từ trong thuật ngữ y học
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
si ngai
Từng chữ
- 痴singây ngô, ngớ ngẩn, bị điên; si, mê
- 呆ngaingây ngô, ngớ ngẩn, ngu đần
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa痴呆 có hai ngữ cảnh: (1) Bình thường - ngơ ngác, ngớ ngẩn (nhân vật, phản ứng); (2) Y học - chứng mất trí, đặc biệt ở người già (老年痴呆). Cần phân biệt ngữ cảnh để dịch đúng.
Câu ví dụ
- 他痴呆地看着黑板
Anh ấy ngơ ngác nhìn vào bảng đen
- 老年痴呆症需要家人的关爱
Bệnh mất trí ở người già cần sự quan tâm của gia đình
- 别用那种痴呆的眼神看着我
Đừng nhìn tôi với ánh mắt ngơ ngác đó
- 他因中风而导致痴呆
Anh ấy bị mất trí do đột quỵ
Kết hợp thường gặp
- 老年痴呆
mất trí ở người già (dementia)
- 痴呆症
chứng mất trí
- 痴呆地看
nhìn ngơ ngác
- 先天性痴呆
mất trí bẩm sinh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.