Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa症状 dùng trong y tế chỉ các biểu hiện bệnh lý. Phân biệt với 体征 (dấu hiệu lâm sàng do bác sĩ phát hiện qua thăm khám) và 病症 (bệnh nói chung).
Câu ví dụ
- 他出现了发烧和咳嗽等症状
Anh ấy xuất hiện các triệu chứng như sốt và ho
- 医生询问了他的症状
Bác sĩ hỏi thăm về các triệu chứng của anh ấy
- 这种症状可能是过敏引起的
Triệu chứng này có thể do dị ứng gây ra
- 症状出现后应该立即就医
Sau khi các triệu chứng xuất hiện cần đi khám ngay lập tức
Kết hợp thường gặp
- 出现症状
xuất hiện triệu chứng
- 典型症状
triệu chứng điển hình
- 症状消失
triệu chứng biến mất
- 症状加重
triệu chứng nặng hơn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.