Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để chỉ nốt mụn trên da hoặc nút thắt trong lòng (心里有个疙瘩)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngật đáp
Từng chữ
- 疙ngật(xem: ngật đáp 疙瘩)
- 瘩đáp(xem: ngật đáp 疙瘩)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ nốt, cục nhỏ trên da hoặc ẩn dụ cho khúc mắc trong lòng.
Câu ví dụ
- 额头有疙瘩
Trán có nốt mụn
- 心里有疙瘩
Trong lòng có khúc mắc
- 解开疙瘩
Gỡ khúc mắc
Kết hợp thường gặp
- 长疙瘩
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.