Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gē*da

Nghĩa tiếng Việt

cục, nốt

Âm Hán Việt

ngật đáp

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh)

9 nét

Bộ: (bệnh)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để chỉ nốt mụn trên da hoặc nút thắt trong lòng (心里有个疙瘩)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngật đáp

Từng chữ

  • ngật(xem: ngật đáp 疙瘩)
  • đáp(xem: ngật đáp 疙瘩)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ nốt, cục nhỏ trên da hoặc ẩn dụ cho khúc mắc trong lòng.

Câu ví dụ

  • 额头有疙瘩Étóu yǒu gēda thanh 2

    Trán có nốt mụn

  • 心里有疙瘩Xīnlǐ yǒu gēda thanh 1

    Trong lòng có khúc mắc

  • 解开疙瘩Jiěkāi gēda thanh 3

    Gỡ khúc mắc

Kết hợp thường gặp

  • 长疙瘩

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.