Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yí*wèn

Nghĩa tiếng Việt

Sự nghi ngờ, câu hỏi, sự thắc mắc

Âm Hán Việt

nghi vấn

2 chữ25 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đôi, cặp)

14 nét

Bộ: (cửa)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như 产生 (nảy sinh), 解决 (giải quyết) hoặc 毫无 (không hề)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nghi vấn

Từng chữ

  • nghinghi ngờ; ngỡ là
  • vấnhỏi; tra xét; hỏi thăm

Tầng từ vựng

Dùng khi có điều gì đó chưa rõ, cần làm rõ hoặc không chắc chắn. Thường đi với động từ như 提出, 解答, 引起.

Câu ví dụ

  • 我对此没有疑问wǒ duì cǐ méiyǒu yíwèn thanh 3

    tôi không có thắc mắc gì về việc này

  • 提出疑问tíchū yíwèn thanh 2

    đưa ra thắc mắc

  • 这引起了我的疑问zhè yǐnqǐ le wǒ de yíwèn thanh 4

    điều này khiến tôi nghi ngờ

Kết hợp thường gặp

  • 毫无疑问

    không nghi ngờ gì

  • 解答疑问

    giải đáp thắc mắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.