Từ vựng tiếng Trung
jī*xíng

Nghĩa tiếng Việt

Kỳ hình — dị dạng, biến dạng; hình thể hoặc cấu trúc không bình thường, lệch khỏi chuẩn mực; cũng dùng theo nghĩa bóng chỉ sự phát triển bất thường, méo mó.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

14 nét

Bộ: (lông, tóc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

畸形 vừa dùng theo nghĩa y học (dị tật hình thể) vừa dùng theo nghĩa xã hội/kinh tế (phát triển méo mó); sắc thái trung tính trong y học, tiêu cực trong xã hội học.

Câu ví dụ

  • 这名儿童因病导致肢体畸形。Zhè míng értóng yīn bìng dǎozhì zhītǐ畸形. thanh 4

    Đứa trẻ này bị dị dạng chân tay do bệnh tật.

  • 畸形的经济发展导致贫富差距扩大。畸形 de jīngjì fāzhǎn dǎozhì pínfù chājù kuòdà. thanh 5

    Sự phát triển kinh tế méo mó dẫn đến khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn.

  • 社会上出现了一些畸形的消费观念。Shèhuì shàng chūxiànle yīxiē畸形 de xiāofèi guānniàn. thanh 4

    Trong xã hội xuất hiện một số quan niệm tiêu dùng lệch lạc.

  • 医生检查发现胎儿有畸形的风险。Yīshēng jiǎnchá fāxiàn tāi'ér yǒu畸形 de fēngxiǎn. thanh 1

    Bác sĩ kiểm tra phát hiện thai nhi có nguy cơ dị tật.

Kết hợp thường gặp

  • 先天畸形xiāntiān畸形 thanh 1

    dị tật bẩm sinh

  • 发育畸形fāyù畸形 thanh 1

    dị dạng do phát triển bất thường

  • 畸形发展畸形 fāzhǎn thanh 5

    phát triển méo mó, bất cân đối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.