Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa畸形 vừa dùng theo nghĩa y học (dị tật hình thể) vừa dùng theo nghĩa xã hội/kinh tế (phát triển méo mó); sắc thái trung tính trong y học, tiêu cực trong xã hội học.
Câu ví dụ
- 这名儿童因病导致肢体畸形。
Đứa trẻ này bị dị dạng chân tay do bệnh tật.
- 畸形的经济发展导致贫富差距扩大。
Sự phát triển kinh tế méo mó dẫn đến khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn.
- 社会上出现了一些畸形的消费观念。
Trong xã hội xuất hiện một số quan niệm tiêu dùng lệch lạc.
- 医生检查发现胎儿有畸形的风险。
Bác sĩ kiểm tra phát hiện thai nhi có nguy cơ dị tật.
Kết hợp thường gặp
- 先天畸形
dị tật bẩm sinh
- 发育畸形
dị dạng do phát triển bất thường
- 畸形发展
phát triển méo mó, bất cân đối
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.