Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiè*bié

Nghĩa tiếng Việt

Khu vực, lĩnh vực, giới (trong phân loại xã hội, nghề nghiệp)

Âm Hán Việt

giới biệt

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng, đồng)

9 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ các nhóm, giới xã hội hoặc lĩnh vực nghề nghiệp khác nhau trong văn bản hành chính

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

giới biệt

Từng chữ

  • giớiranh giới, giới hạn
  • biệtchia tay, xa cách; khác biệt; quay, ngoảnh, chuyển; chia ra, phân ra; phân biệt; cài, gài, giắt, cặp, găm; đừng, chớ; hẳn là, chắc là

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 不同界别的代表齐聚一堂。Bùtóng jièbié de dàibiǎo qí jù yī táng. thanh 4
  • 他是文化界别的知名人士。Tā shì wénhuà jièbié de zhīmíng rénshì. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.