Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng trong văn viết để nói về việc chia sẻ nỗi lòng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đỉnh, đinh khoảnh thổ
Từng chữ
- 町đỉnh, đinhbờ ruộng; đinh (đơn vị đo, bằng 100 mẫu)
- 顷khoảnhmảnh đất; phúc chốc, nhanh chóng; nửa bước chân
- 吐thổnhả ra; nở (hoa)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他向我倾吐了心中的苦闷。
Anh ấy trút hết nỗi lòng với tôi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.