Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qǐnglì

Nghĩa tiếng Việt

dốc toàn lực, dốc hết sức

Âm Hán Việt

đỉnh, đinh khoảnh lực

3 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng, đồng)

7 nét

Bộ: (tờ giấy, trang giấy)

8 nét

Bộ: (sức lực)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để diễn tả sự nỗ lực cao độ cho một việc gì đó

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đỉnh, đinh khoảnh lực

Từng chữ

  • đỉnh, đinhbờ ruộng; đinh (đơn vị đo, bằng 100 mẫu)
  • khoảnhmảnh đất; phúc chốc, nhanh chóng; nửa bước chân
  • lựcsức lực

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要倾力打造新产品。Wǒmen yào qīnglì dǎzào xīnpǐn thanh 3

    Chúng ta phải dốc toàn lực để tạo ra sản phẩm mới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.