Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
diàn*wǎng

Nghĩa tiếng Việt

lưới điện

Âm Hán Việt

điện võng

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

5 nét

Bộ: (sợi tơ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong các ngữ cảnh công nghiệp, xây dựng cơ sở hạ tầng hoặc an ninh quốc gia

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

điện võng

Từng chữ

  • điệnđiện; chớp
  • võngcái lưới; vu khống, lừa

Tầng từ vựng

Lưới điện.

Câu ví dụ

  • 国家电网覆盖全国。Guójiā diànwǎng fùgài quánguó. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 智能电网
  • 电网系统
  • 国家电网

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.