Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa田径 chỉ toàn bộ các môn vận động ngoài trời: chạy, nhảy cao, nhảy xa, ném tạ. Khác với 球类运动 (thể thao dùng bóng).
Câu ví dụ
- 她从小就喜欢田径运动
Cô ấy đã thích các môn điền kinh từ nhỏ
- 他参加了学校的田径队
Anh ấy tham gia đội điền kinh của trường
- 这次田径比赛吸引了大批观众
Cuộc thi điền kinh lần này thu hút rất đông khán giả
- 她在田径训练中取得了优异成绩
Cô ấy đạt được thành tích xuất sắc trong tập luyện điền kinh
Kết hợp thường gặp
- 田径运动
thể thao điền kinh
- 田径比赛
thi đấu điền kinh
- 田径队
đội điền kinh
- 田径场
sân điền kinh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.