Từ vựng tiếng Trung
yòng*gōng

Nghĩa tiếng Việt

Dục công — chăm chỉ; cần cù; cố gắng học.

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dùng, sử dụng)

5 nét

Bộ: (sức mạnh)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khen ngợi sự cố gắng, chăm chỉ trong học tập.

Câu ví dụ

  • 他学习很用功。Tā xuéxí hěn yònggōng. thanh 1

    Anh ấy học rất chăm chỉ.

  • 你要更加用功。Nǐ yào gèngjiā yònggōng. thanh 3

    Em cần học chăm chỉ hơn nữa.

  • 用功读书会有好成绩。Yònggōng dúshū huì yǒu hǎo chéngjì. thanh 4

    Học chăm chỉ sẽ đạt kết quả tốt.

Kết hợp thường gặp

  • 用功读书 thanh 5
  • 非常用功 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.