Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhen ngợi sự cố gắng, chăm chỉ trong học tập.
Câu ví dụ
- 他学习很用功。
Anh ấy học rất chăm chỉ.
- 你要更加用功。
Em cần học chăm chỉ hơn nữa.
- 用功读书会有好成绩。
Học chăm chỉ sẽ đạt kết quả tốt.
Kết hợp thường gặp
- 用功读书
- 非常用功
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.