Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shēngtūnhuóbō

Nghĩa tiếng Việt

rập khuôn máy móc, sao chép nguyên xi không sáng tạo

Âm Hán Việt

sinh, sanh thôn hoạt bác

4 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sinh đẻ; sống)

5 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

7 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng để phê bình việc áp dụng lý thuyết hoặc kinh nghiệm một cách cứng nhắc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

sinh, sanh thôn hoạt bác

Từng chữ

  • sinh, sanhsinh đẻ; sống
  • thônnuốt; tiêu diệt
  • hoạthoạt động
  • bácbóc vỏ, lột

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.