Từ vựng tiếng Trung
tián*tou

Nghĩa tiếng Việt

lợi ích, cái lợi (ghép nghĩa: 甜 'ngọt' + 头 'đầu' — vị ngọt đầu tiên → cái lợi)

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngọt)

11 nét

Bộ: (đầu)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

甜头 là口语, nghĩa ẩn dụ 'lợi ích' (như vị ngọt). Thường dùng trong văn nói. Hán-Việt: 'điềm đầu'.

Câu ví dụ

  • 他想尝到甜头Tā xiǎng cháng dào tiántou thanh 1

    Anh ấy muốn nếm được cái lợi

  • 这个工作没甜头Zhège gōngzuò méi tiántou thanh 4

    Công việc này không có lợi lộc gì

  • 先给他一点甜头Xiān gěi tā yīdiǎn tiántou thanh 1

    Cho anh ấy nếm chút lợi trước

  • 尝到甜头后,他会更努力Cháng dào tiántou hòu, tā huì gèng nǔlì thanh 2

    Khi nếm được lợi, anh ấy sẽ cố gắng hơn

Kết hợp thường gặp

  • 尝到甜头cháng dào tiántou thanh 2

    nếm được lợi

  • 没甜头méi tiántou thanh 2

    không có lợi

  • 给甜头gěi tiántou thanh 3

    cho lợi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.