Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để biểu thị sự không cam lòng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cam tâm
Từng chữ
- 甘camngọt; cam chịu
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa不甘心 (không cam lòng) là cụm phổ biến hơn 甘心 đơn lẻ. 甘心 thường xuất hiện trong câu phủ định hoặc câu hỏi, nhấn mạnh sự miễn cưỡng hoặc chịu đựng. Khác với 心甘情愿 (hoàn toàn tự nguyện, không gượng ép).
Câu ví dụ
- 他不甘心就这样放弃。
Anh ta không cam lòng bỏ cuộc như vậy.
- 她甘心为家人付出一切。
Cô ấy cam lòng cống hiến tất cả vì gia đình.
- 失败后,他不甘心,继续努力。
Sau thất bại, anh ta không cam lòng chịu thua, tiếp tục cố gắng.
- 你甘心就这样过一辈子吗?
Bạn có cam lòng sống như thế này cả đời sao?
Kết hợp thường gặp
- 不甘心
không cam lòng, không chịu phục
- 甘心情愿
hoàn toàn tự nguyện
- 甘心付出
cam lòng cống hiến
- 甘心失败
cam lòng chấp nhận thất bại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.