Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa不甘心 (không cam lòng) là cụm phổ biến hơn 甘心 đơn lẻ. 甘心 thường xuất hiện trong câu phủ định hoặc câu hỏi, nhấn mạnh sự miễn cưỡng hoặc chịu đựng. Khác với 心甘情愿 (hoàn toàn tự nguyện, không gượng ép).
Câu ví dụ
- 他不甘心就这样放弃。
Anh ta không cam lòng bỏ cuộc như vậy.
- 她甘心为家人付出一切。
Cô ấy cam lòng cống hiến tất cả vì gia đình.
- 失败后,他不甘心,继续努力。
Sau thất bại, anh ta không cam lòng chịu thua, tiếp tục cố gắng.
- 你甘心就这样过一辈子吗?
Bạn có cam lòng sống như thế này cả đời sao?
Kết hợp thường gặp
- 不甘心
không cam lòng, không chịu phục
- 甘心情愿
hoàn toàn tự nguyện
- 甘心付出
cam lòng cống hiến
- 甘心失败
cam lòng chấp nhận thất bại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.