Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ chỉ việc bắt giữ đối tượng đã nằm trong tầm kiểm soát
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
úng trung, trúng tróc biết
Từng chữ
- 瓮úngvò, chum, vại, hũ
- 中trung, trúngở giữa; ở bên trong
- 捉trócbắt giữ
- 鳖biếtcon ba ba
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 只要包围住他们,就是瓮中捉鳖。
Chỉ cần bao vây được họ, thì việc bắt giữ dễ như trở bàn tay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.