Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
wèngzhōngzhuōbiē

Nghĩa tiếng Việt

bắt rùa trong hũ (dễ như trở bàn tay)

Âm Hán Việt

úng trung, trúng tróc biết

4 chữ41 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngói)

8 nét

Bộ: (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: (cái tay)

10 nét

Bộ: (con cá)

19 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc bắt giữ đối tượng đã nằm trong tầm kiểm soát

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

úng trung, trúng tróc biết

Từng chữ

  • úngvò, chum, vại, hũ
  • trung, trúngở giữa; ở bên trong
  • trócbắt giữ
  • biếtcon ba ba

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 只要包围住他们,就是瓮中捉鳖。Zhǐyào bāowéi zhù tāmen, jiùshì wèngzhōngzhuōbiē thanh 3

    Chỉ cần bao vây được họ, thì việc bắt giữ dễ như trở bàn tay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.