Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
suǒsuì

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ nhặt và nhiều, vụn vặt

Âm Hán Việt

toả toái

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (viên ngọc, đá quý; đẹp)

11 nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ những việc hoặc chi tiết nhỏ nhặt, rắc rối

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

toả toái

Từng chữ

  • toảvụn vặt, lặt vặt
  • toáiđập vụn; nhỏ mọn, vụn vặt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 摆脱这些琐碎的事,多抓些大问题。Bǎituō zhèxiē suǒsuì de shì, duō zhuā xiē dà wèntí thanh 3

    Hãy thoát khỏi những việc vụn vặt này, tập trung vào những vấn đề lớn hơn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.