Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qiújīnggānlán

Nghĩa tiếng Việt

su hào

Âm Hán Việt

cầu hành cam lam

4 chữ37 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (viên ngọc, đá quý; đẹp)

11 nét

Bộ: (bộ thảo)

8 nét

Bộ: (ngọt; cam chịu)

5 nét

Bộ: (bộ thảo)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ loại rau củ có phần thân phình to hình cầu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cầu hành cam lam

Từng chữ

  • cầuquả cầu, quả bóng
  • hànhthân cây cỏ; cái chuôi
  • camngọt; cam chịu
  • lammàu xanh lam; cây chàm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.