Từ vựng tiếng Trung
huán*rào

Nghĩa tiếng Việt

Hoàn nhiễu (环绕, huán rào) — bao quanh, vây quanh, quấn quanh. Mô tả sự bao phủ vòng quanh một vật hoặc địa điểm.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vua, ngọc)

9 nét

Bộ: (sợi tơ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

环绕 thường đi với bổ ngữ chỉ vật bao quanh hoặc vật bị bao; cũng dùng trong lĩnh vực âm thanh (环绕音响 — surround sound).

Câu ví dụ

  • 山脉环绕着这座小城Shānmài huánrào zhe zhè zuò xiǎo chéng thanh 1

    Dãy núi bao quanh thị trấn nhỏ này

  • 湖泊被绿树环绕Húpō bèi lǜshù huánrào thanh 2

    Hồ nước được cây xanh bao quanh

  • 美妙的音乐环绕在耳边Měimiào de yīnyuè huánrào zài ěr biān thanh 3

    Âm nhạc tuyệt vời vang vọng xung quanh tai

  • 四面环绕着高山Sìmiàn huánrào zhe gāoshān thanh 4

    Bốn phía bao quanh bởi núi cao

Kết hợp thường gặp

  • 环绕四周huánrào sìzhōu thanh 2

    bao quanh bốn phía

  • 山脉环绕shānmài huánrào thanh 1

    dãy núi bao quanh

  • 环绕音响huánrào yīnxiǎng thanh 2

    âm thanh vòm

  • 云雾环绕yúnwù huánrào thanh 2

    mây mù bao phủ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.