Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng để miêu tả hoạt động vui chơi giải trí của trẻ em hoặc động vật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ngoạn xọa
Từng chữ
- 玩ngoạnchơi đùa
- 耍xọađùa bỡn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Hoàn-nhã' nhấn mạnh hoạt động chơi đùa thân thiện, vui vẻ. Thường dùng cho trẻ em.
Câu ví dụ
- 孩子们在公园里玩耍
Lũ trẻ chơi đùa trong công viên
- 不要在水边玩耍
Đừng chơi đùa gần bờ nước
- 和小伙伴玩耍
chơi với bạn nhỏ
Kết hợp thường gặp
- 玩耍时间
thời gian chơi
- 自由玩耍
chơi tự do
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.