Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ để bổ nghĩa cho danh từ khác như 王牌选手
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vương bài
Từng chữ
- 王vươngvua
- 牌bàicái biển yết thị; thẻ bài; cỗ bài (chơi)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa王牌原指扑克牌中的王牌,现泛指最厉害的人或手段。常用于竞争、比赛、军事语境。
Câu ví dụ
- 他是我们的王牌
Anh ấy là sát thủ của chúng tôi
- 打出一张王牌
Đánh ra một lá bài chủ
- 这支队伍是王牌军
Đội này là lực lượng tinh nhuệ
- 王牌飞行员
phi công tinh nhuệ
Kết hợp thường gặp
- 王牌军
đội quân tinh nhuệ
- 杀手锏
chiêu thức cuối cùng, sát thủ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.