Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
cùbùjífáng

Nghĩa tiếng Việt

bất ngờ, không kịp trở tay

Âm Hán Việt

thốt bất cập phòng

4 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con chó)

11 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (cũng, lại còn)

3 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ tình huống xảy ra quá nhanh khiến người ta không kịp phòng bị

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thốt bất cập phòng

Từng chữ

  • thốtvội vàng
  • bấtkhông, chẳng
  • cậptới, đến, kịp; bằng; cùng với, và
  • phòngphòng ngừa, giữ gìn; cái đê ngăn nước

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 突如其来的大雨让人猝不及防。Tūrúqílái de dàyǔ ràng rén cùbùjífáng thanh 1

    Cơn mưa bất ngờ ập đến khiến người ta không kịp trở tay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.