Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để chỉ tình huống xảy ra quá nhanh khiến người ta không kịp phòng bị
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thốt bất cập phòng
Từng chữ
- 猝thốtvội vàng
- 不bấtkhông, chẳng
- 及cậptới, đến, kịp; bằng; cùng với, và
- 防phòngphòng ngừa, giữ gìn; cái đê ngăn nước
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 突如其来的大雨让人猝不及防。
Cơn mưa bất ngờ ập đến khiến người ta không kịp trở tay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.