Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
měnggūdīng猛

Nghĩa tiếng Việt

đột nhiên, bất thình lình

Âm Hán Việt

mãnh cô đinh, chênh

3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 犬 (con chó)

11 nét

Bộ: 子 (con; cái)

8 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Từ địa phương dùng để nhấn mạnh tính chất bất ngờ của hành động

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

mãnh cô đinh, chênh

Từng chữ

  • 猛mãnhmạnh, khoẻ
  • 孤côcô đơn, lẻ loi, cô độc; mồ côi
  • 丁đinh, chênhcon trai; họ Đinh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.