Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lángzǐyěxīn狼

Nghĩa tiếng Việt

dã tâm của kẻ ác, lòng lang dạ sói

Âm Hán Việt

lang tử dã tâm

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 犬 (con chó)

10 nét

Bộ: 子 (con; cái)

3 nét

Bộ: 里 (bên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí)

11 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ kẻ có âm mưu hiểm độc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lang tử dã tâm

Từng chữ

  • 狼langcon chó sói; sao Lang
  • 子tửcon; cái
  • 野dãđồng nội; không thuần; rất, vô cùng
  • 心tâmlòng; tim

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要识破敌人的狼子野心。Wǒmen yào shípò dírén de lángzǐyěxīn thanh 3

    Chúng ta phải vạch trần dã tâm của kẻ địch

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.