Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dúmiáo

Nghĩa tiếng Việt

con một trong gia đình hoặc dòng họ

Âm Hán Việt

độc miêu

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con chó)

9 nét

Bộ: (bộ thảo)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để chỉ người con duy nhất trong nhà

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

độc miêu

Từng chữ

  • độcmột mình; con độc (một giống vượn)
  • miêulúa mạch; lúa non; mầm; mầm mống

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是家里的独苗,全家人都对他寄予厚望。Tā shì jiālǐ de dúmiáo, quán jiārén dōu duì tā jìyǔ hòuwàng thanh 1

    Nó là con một trong nhà, cả gia đình đều đặt nhiều kỳ vọng vào nó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.